📦 DANH MỤC VẬT TƯ TỔNG HỢP
Tổng hợp từ tất cả các bảng tính · Cập nhật theo thời gian thực
Nhấn "Cập nhật danh mục" để tổng hợp vật tư từ tất cả các bảng tính.
TỔNG GIÁ TRỊ TRƯỚC THUẾ (TẤT CẢ HẠNG MỤC)
—
🏗 DANH MỤC PHỤ TRỢ & DỊCH VỤ
Nhập số lượng và đơn giá để tính thành tiền · Tổng giá trị tự động cập nhật
🎉 Dữ liệu đã được lưu vào Tab Danh mục vật tư
| Stt | Tên vật tư / thiết bị | Thông số kỹ thuật / model | Đơn vị | Số lượng | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A | B | C | D | E | F | G | H |
| TỔNG GIÁ TRỊ TRƯỚC THUẾ | — | ||||||
📐 Xem công thức tính
1. Auto-fill khối lượng theo công suất hệ thống
Các mục r19, r23, r24 (Lắp đặt hệ thống, Phụ kiện máng cáp, Phụ kiện hệ thống):
Khối lượng = Pthực tế (kWp)
2. Cascade từ pane Ống HDPE Ngầm
Mục r20 (Thi công kéo cáp ngầm) và r32 (Thi công hoàn trả mặt bằng):
Khối lượng = Ltuyến cáp LV chính (m)
3. Cascade từ pane Máng cáp AC
Mục r34 (Cầu cáp qua đường):
Khối lượng = Ltuyến cáp LV chính (m)
4. Phụ kiện ruột gà (D25 cho DC)
Mục r25-r27 (Chụp/Giắc co/Ống ruột gà 25):
r25, r26 = nstring (1 cái/string)r27 = CEIL(nstring × 0.8) (m ống ruột gà)
5. Phụ kiện ruột gà (D65 cho AC)
Mục r28-r30 (Chụp/Giắc co/Ống ruột gà 65):
r28, r29, r30 = nINV (1 bộ/inverter)
6. Phần xây dựng — Móng tủ
Mục r31 (Móng tủ điện):
Khối lượng = ntủ DB Solar (hệ)
7. Tỉ suất đầu tư (xem ở pane Tổng hợp)
TSDT = TỔNG GIÁ TRỊ TRƯỚC THUẾ / Pthực tế (VNĐ/kWp)
Tham khảo thị trường VN 2024-2025:
- Hệ on-grid áp mái 100-500 kWp: 9-12 triệu/kWp
- Hệ on-grid áp mái >500 kWp: 7-10 triệu/kWp
- Hệ hybrid: +30-50% so với on-grid (do pin)