⚡ BẢNG TÍNH DÂY CÁP DC

Solar PV & Pin lưu trữ · IEC 62930 / EN 50618 / UL 854

01

Thông số cáp DC

Nguồn: catalog nhà sản xuất 2023
IEC 62930 / EN 50618 · UL 854 (AWG)
OD lấy từ catalog nhà sản xuất
02

Thông số hệ thống (tự động từ Solar áp mái)

03

Kết quả tính toán

Hạng mụcThông sốGiá trịGhi chú
04

Bảng vật tư cáp DC

Stt Tên vật tư / thiết bị Thông số kỹ thuật / model Đơn vị Số lượng Đơn giá (đ) Thành tiền (đ) Ghi chú
TỔNG GIÁ TRỊ TRƯỚC THUẾ
📐 Xem công thức tính

1. Dòng đầu ra MPP (Maximum Power Point)

IMPP = nstring song song × Impp,tấm (A) ISC,string = nstring song song × Isc,tấm × 1.25 (A, có hệ số an toàn IEC)

2. Sụt áp DC

ΔUDC = (2 × ρ × L × IMPP) / S (V) ΔUDC% = ΔUDC / VMPP,string × 100

3. Tiết diện cáp DC chuẩn ngành điện mặt trời

Loại cáp: PV1-F, H1Z2Z2-K, TUV/UL certified (chịu UV, nhiệt -40 đến +90°C)

4. Khối lượng cáp DC BOM

Công thức: Lcáp DC = Phần 1 + Phần 2 + Phần 3 (mét)

Phần 1 — khoảng cách giữa các string trên mái:

P1 = [(Ltấm × 2 + 300) / 1000] × [(nstr/2) × (nstr/2 + 1) / 2] × 2 × 2

Phần 2 — tuyến từ string xuống inverter:

P2 = (Wmái/2 + Hmái + nINV/2 × 1.6) × 2 × nstr

Phần 3 — dọc cột tấm pin của mỗi string:

P3 = [ppc × (Wtấm + 20) / 1000] × nstr

Ví dụ (57 string, 8 INV, 17 ppc, mái 50×5m, tấm 2384×1303mm):

P1 = 5.068 × 420.375 × 4 = 8,521.84 m
P2 = (25 + 5 + 6.4) × 114 = 4,149.60 m
P3 = 22.491 × 57 = 1,281.99 m
Tổng = 13,953.43 m → CEIL → 13,954 m

5. Tiêu chuẩn