Solar PV & Pin lưu trữ · IEC 62930 / EN 50618 / UL 854
| Hạng mục | Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|
| Stt | Tên vật tư / thiết bị | Thông số kỹ thuật / model | Đơn vị | Số lượng | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG GIÁ TRỊ TRƯỚC THUẾ | — | ||||||
IMPP = nstring song song × Impp,tấm (A)
ISC,string = nstring song song × Isc,tấm × 1.25 (A, có hệ số an toàn IEC)
ΔUDC = (2 × ρ × L × IMPP) / S (V)
ΔUDC% = ΔUDC / VMPP,string × 100
Loại cáp: PV1-F, H1Z2Z2-K, TUV/UL certified (chịu UV, nhiệt -40 đến +90°C)
Công thức: Lcáp DC = Phần 1 + Phần 2 + Phần 3 (mét)
Phần 1 — khoảng cách giữa các string trên mái:
P1 = [(Ltấm × 2 + 300) / 1000] × [(nstr/2) × (nstr/2 + 1) / 2] × 2 × 2
Phần 2 — tuyến từ string xuống inverter:
P2 = (Wmái/2 + Hmái + nINV/2 × 1.6) × 2 × nstr
Phần 3 — dọc cột tấm pin của mỗi string:
P3 = [ppc × (Wtấm + 20) / 1000] × nstr
Ví dụ (57 string, 8 INV, 17 ppc, mái 50×5m, tấm 2384×1303mm):
P1 = 5.068 × 420.375 × 4 = 8,521.84 mP2 = (25 + 5 + 6.4) × 114 = 4,149.60 mP3 = 22.491 × 57 = 1,281.99 mTổng = 13,953.43 m → CEIL → 13,954 m